"chống ăn mòn" tiếng Trung là 耐腐蚀 (nài fǔ shí)
“chống ăn mòn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
耐腐蚀
phồn thể 耐腐蝕
nài fǔ shí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
내부식
naebusik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chống ăn mòn
Từng chữ: 耐 (nại) 腐 (hủ) 蝕 (mòn)
Cách nói khác: 耐蚀 nài shí · 내식; 防腐 fáng fǔ · 방부; 防锈 fáng xiù;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.