AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chồng" tiếng Trung là 丈夫 (zhàng fu), tiếng Nhật 丈夫

“chồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

丈夫

zhàng fu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

장부
jangbu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

丈夫
じょうぶ · từ thông dụng

Nghĩa: chồng

Từng chữ: 丈 (trượng) 夫 (phu)

Cách nói khác: 夫 fū · 부; 丈 zhàng · 장; 婿 xù; 老儿 lǎo ér; 继女 jì nǚ;

Có phải bạn tìm “chống”?

支撑 phồn thể 支撐

zhī chēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

지탱
jitaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chống đỡ; hỗ trợ; chống; chống lên

Từng chữ: 支 (chi) 撐 (xanh)

Cách nói khác: 抗 kàng · 항; 防堵 fáng dǔ · 방도;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.