AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

支撑 (支撐) nghĩa là gì? zhī chēng

Từ tiếng Trung

支撑

phồn thể 支撐

zhī chēng · âm Hán Việt từng chữ: chi xanh

Nghĩa tiếng Việt

  1. chống đỡ
  2. hỗ trợ
  3. chống
  4. chống lên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chống đỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.