"chọn lọc tự nhiên" tiếng Trung là 自然选择 (zì rán xuǎn zé)
“chọn lọc tự nhiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
自然选择
phồn thể 自然選擇
zì rán xuǎn zé
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chọn lọc tự nhiên
Từng chữ: 自 (tự) 然 (nhiên) 選 (tuyển) 擇 (trạch)
Cách nói khác: 物竞天择 wù jìng tiān zé; 天择 tiān zé;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.