AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chòm sao thằn lằn" tiếng Trung là 蝎虎座 (Xiē hǔ zuò)

“chòm sao thằn lằn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蝎虎座 phồn thể 蠍虎座

Xiē hǔ zuò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chòm sao Thằn Lằn

Từng chữ: 蠍 (hiết) 虎 (hổ) 座 (toà)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.