蝎虎座 (蠍虎座) nghĩa là gì? Xiē hǔ zuò
Từ tiếng Trung
蝎虎座
phồn thể 蠍虎座Xiē hǔ zuò · âm Hán Việt từng chữ: hiết hổ toà
Nghĩa tiếng Việt
- chòm sao Thằn Lằn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chòm sao Thằn Lằn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.