"chơi" tiếng Trung là 玩 (wán)
“chơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
wán
Âm Hán Hàn của chữ
완
wan · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chơi; vui đùa; bỡn cợt; đồ chơi
Từng chữ: 玩 (ngoạn)
Cách nói khác: 游戏 yóu xì; 玩儿 wán r · 완아; 耍子 shuǎ zi; 般乐 pán lè; 戏 xì;
Có phải bạn tìm “chồi”?
yāng
Âm Hán Hàn của chữ
앙
ang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
秧
さなえ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: chồi; mầm
Từng chữ: 秧 (ương)
Cách nói khác: 胚芽 pēi yá · 배아; 芽 yá · 아;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.