玩 nghĩa là gì? wán
Từ tiếng Trung
玩
wán · Hán Việt: ngoạn
Nghĩa tiếng Việt
- chơi
- vui đùa
- bỡn cợt
- đồ chơi
- thứ dùng để giải trí
- cổ vật hoặc đồ cổ (cách phát âm ở Đài Loan: [wan4])
Cách đọc / nghĩa khác: 翫 wán — cách phát âm ở Đài Loan: [wan4];
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.