AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chở hành khách" tiếng Trung là 载人 (zài rén)

“chở hành khách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

载人 phồn thể 載人

zài rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

재인
jaein · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chở hành khách; (tàu vũ trụ, v.v.) có người lái; cũng đọc là [zai3 ren2]

Từng chữ: 載 (tải) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.