AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

载人 (載人) nghĩa là gì? zài rén

Từ tiếng Trung

载人

phồn thể 載人

zài rén · âm Hán Việt từng chữ: tải nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. chở hành khách
  2. (tàu vũ trụ, v.v.) có người lái
  3. cũng đọc là [zai3 ren2]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chở hành khách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.