"chỗ đứng" tiếng Trung là 立足点 (lì zú diǎn)
“chỗ đứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
立足点
phồn thể 立足點
lì zú diǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chỗ đứng
Từng chữ: 立 (lập) 足 (túc) 點 (điểm)
Cách nói khác: 一席之地 yī xí zhī dì · 일석지지;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.