AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chỗ đau" tiếng Trung là 痛处 (tòng chù)

“chỗ đau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

痛处 phồn thể 痛處

tòng chù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

통처
tongcheo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chỗ đau; nơi đau

Từng chữ: 痛 (thống) 處 (xử)

Có phải bạn tìm “chỗ đậu”?

栖木 phồn thể 棲木

qī mù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chỗ đậu; chỗ nghỉ

Từng chữ: 棲 (thê) 木 (mộc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.