AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

痛处 (痛處) nghĩa là gì? tòng chù

Từ tiếng Trung

痛处

phồn thể 痛處

tòng chù · âm Hán Việt từng chữ: thống xử

Nghĩa tiếng Việt

  1. chỗ đau
  2. nơi đau

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chỗ đau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.