"cho" tiếng Trung là 给 (gěi)
“cho” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
给
phồn thể 給
gěi
Âm Hán Hàn của chữ
급
geup · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
給
きゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: cho; để; cho lợi ích của; đưa
Từng chữ: 給 (cấp)
Có phải bạn tìm “chợ”?
shì
Âm Hán Hàn của chữ
시
si · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
市
いち · từ thông dụng
Nghĩa: chợ; thành phố
Từng chữ: 市 (thị)
Cách nói khác: 集市 jí shì · 집시; 集贸 jí mào · 집무;
Có phải bạn tìm “chó”?
gǒu
Âm Hán Hàn của chữ
구
gu · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
狗
いぬ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: chó
Từng chữ: 狗 (cẩu)
Cách nói khác: 犬 quǎn · 견;
Có phải bạn tìm “chở”?
载
phồn thể 載
zài
Âm Hán Hàn của chữ
재
jae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
載
さい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: chở; vận chuyển; tải; chứa
Từng chữ: 載 (tải)
Cách nói khác: 搬运 bān yùn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.