AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

载 (載) nghĩa là gì? zài

Từ tiếng Trung

载

phồn thể 載

zài · Hán Việt: tải

Nghĩa tiếng Việt

  1. chở
  2. vận chuyển
  3. tải
  4. chứa
  5. đổ đầy
  6. và

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

載
さい

Từng chữ

Xem “chở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.