"chỉnh sửa" tiếng Trung là 编辑 (biān jí)
“chỉnh sửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
编辑
phồn thể 編輯
biān jí · Hán Việt: biên tập
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
편집
pyeonjip · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
編輯
へんしゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: chỉnh sửa; biên soạn; biên tập viên; người biên soạn
Cách nói khác: 校订 jiào dìng · 교정; 删改 shān gǎi; 修改 xiū gǎi · 수개; 变更 biàn gēng · 변경; 修正 xiū zhèng · 수정;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.