AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

编辑 (編輯) nghĩa là gì? biān jí

Từ tiếng Trung

编辑

phồn thể 編輯

biān jí · âm Hán Việt từng chữ: biên tập

Nghĩa tiếng Việt

  1. chỉnh sửa
  2. biên soạn
  3. biên tập viên
  4. người biên soạn

Đọc theo tiếng Hàn

편집
pyeonjip

Tiếng Nhật

編輯
へんしゅう

Từng chữ

Xem “chỉnh sửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.