编辑 (編輯) nghĩa là gì? biān jí
Từ tiếng Trung
编辑
phồn thể 編輯biān jí · âm Hán Việt từng chữ: biên tập
Nghĩa tiếng Việt
- chỉnh sửa
- biên soạn
- biên tập viên
- người biên soạn
Đọc theo tiếng Hàn
편집
pyeonjip
Tiếng Nhật
編輯
へんしゅう
Từng chữ
Xem “chỉnh sửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.