"chính sách xoa dịu" tiếng Trung là 绥靖主义 (suí jìng zhǔ yì)
“chính sách xoa dịu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
绥靖主义
phồn thể 綏靖主義
suí jìng zhǔ yì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chính sách xoa dịu
Từng chữ: 綏 (nối) 靖 (tĩnh) 主 (chúa) 義 (nghĩa)
Cách nói khác: 绥靖 suí jìng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.