绥靖主义 (綏靖主義) nghĩa là gì? suí jìng zhǔ yì
Từ tiếng Trung
绥靖主义
phồn thể 綏靖主義suí jìng zhǔ yì · âm Hán Việt từng chữ: nối tĩnh chúa nghĩa
Nghĩa tiếng Việt
- chính sách xoa dịu
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chính sách xoa dịu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.