AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chính đáng" tiếng Trung là 合法 (hé fǎ), tiếng Nhật 合法

“chính đáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

合法

hé fǎ · Hán Việt: hợp pháp

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

합법
hapbeop · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

合法
ごうほう · từ thông dụng

Nghĩa: hợp pháp; chính đáng; hợp lệ

Từng chữ: 合 (hợp) 法 (pháp)

Cách nói khác: 有理 yǒu lǐ · 유리; 名正言顺 míng zhèng yán shùn; 说得过去 shuō de guò qù · 설득과거;

Có phải bạn tìm “chính đảng”?

党派 phồn thể 黨派

dǎng pài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

당파
dangpa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

党派
とうは · từ thông dụng

Nghĩa: chính đảng; phe phái

Từng chữ: 黨 (đảng) 派 (phái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.