AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chín mươi" tiếng Trung là 九十 (jiǔ shí), tiếng Nhật 九十

“chín mươi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

九十

jiǔ shí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

구십
gusip · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

九十
きゅうじゅう · từ thông dụng

Nghĩa: chín mươi

Từng chữ: 九 (cửu) 十 (thập)

Có phải bạn tìm “chín muồi”?

熟化

shú huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ủ; chín muồi

Từng chữ: 熟 (thục) 化 (hoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.