AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

九十 nghĩa là gì? jiǔ shí

Từ tiếng Trung

九十

jiǔ shí · âm Hán Việt từng chữ: cửu thập

Nghĩa tiếng Việt

  1. chín mươi

Đọc theo tiếng Hàn

구십
gusip

Tiếng Nhật

九十
きゅうじゅう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chín mươi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.