"chìm trong lửa đạn" tiếng Trung là 战火纷飞 (zhàn huǒ fēn fēi)
“chìm trong lửa đạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
战火纷飞
phồn thể 戰火紛飛
zhàn huǒ fēn fēi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khói lửa chiến tranh khắp nơi (thành ngữ); chìm trong lửa đạn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.