AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chiều dài" tiếng Trung là 长 (cháng), tiếng Nhật 長

“chiều dài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

长 phồn thể 長

cháng

Âm Hán Hàn của chữ

장
jang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

長
ちょう · từ thông dụng

Nghĩa: chiều dài; dài; mãi mãi; luôn luôn

Từng chữ: 長 (trường)

Cách nói khác: 长度 cháng dù · 장도; 长短 cháng duǎn · 장단; 袤 mào;

Có phải bạn tìm “chiêu đãi”?

招待

zhāo dài · Hán Việt: chiêu đãi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

초대
chodae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

招待
しょうたい · từ thông dụng

Nghĩa: tổ chức tiệc; tiếp đãi; chiêu đãi (khách); phục vụ (khách hàng)

Từng chữ: 招 (chiêu) 待 (đãi)

Cách nói khác: 款待 kuǎn dài; 接待 jiē dài · 접대;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.