AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chiến tranh lạnh" tiếng Trung là 冷战 (lěng zhàn)

“chiến tranh lạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

冷战 phồn thể 冷戰

lěng zhàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chiến tranh lạnh; (nghĩa bóng) mối quan hệ căng thẳng; hầu như không nói chuyện với nhau

Từng chữ: 冷 (lạnh) 戰 (chiến)

Cách nói khác: 冷暴力 lěng bào lì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.