AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

冷战 (冷戰) nghĩa là gì? lěng zhàn

Từ tiếng Trung

冷战

phồn thể 冷戰

lěng zhàn · âm Hán Việt từng chữ: lạnh chiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiến tranh lạnh
  2. (nghĩa bóng) mối quan hệ căng thẳng
  3. hầu như không nói chuyện với nhau

Cách đọc / nghĩa khác: 冷戰 lěng zhan — (khẩu ngữ) run rẩy; rùng mình;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chiến tranh lạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.