AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chiến lược quân sự" tiếng Trung là 战法 (zhàn fǎ)

“chiến lược quân sự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

战法 phồn thể 戰法

zhàn fǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전법
jeonbeop · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chiến lược quân sự

Từng chữ: 戰 (chiến) 法 (pháp)

Cách nói khác: 韬略 tāo lüè; 武略 wǔ lüè · 무략; 韬 tāo;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.