"chiến binh dũng mãnh" tiếng Trung là 熊罴 (xióng pí)
“chiến binh dũng mãnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
熊罴
phồn thể 熊羆
xióng pí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
熊羆
ゆうひ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: chiến binh dũng mãnh; chiến sĩ quả cảm
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.