AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

熊罴 (熊羆) nghĩa là gì? xióng pí

Từ tiếng Trung

熊罴

phồn thể 熊羆

xióng pí · âm Hán Việt từng chữ: hùng ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiến binh dũng mãnh
  2. chiến sĩ quả cảm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

熊羆
ゆうひ

Từng chữ

Xem “chiến binh dũng mãnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.