AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chia tay" tiếng Trung là 分别 (fēn bié), tiếng Nhật 分別

“chia tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

分别 phồn thể 分別

fēn bié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

분별
bunbyeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

分別
ふんべつ · từ thông dụng

Nghĩa: chia tay; rời nhau; phân biệt; nhận ra sự khác biệt

Từng chữ: 分 (phân) 別 (biết)

Cách nói khác: 分手 fēn shǒu · 분수; 别离 bié lí · 별리; 恩断义绝 ēn duàn yì jué · 은단의절; 另开 lìng kāi; 别 bié · 별;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.