"chia rẽ sâu sắc" tiếng Trung là 壁垒森严 (bì lěi sēn yán)
“chia rẽ sâu sắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
壁垒森严
phồn thể 壁壘森嚴
bì lěi sēn yán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
벽루삼엄
byeokrusameom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bảo vệ nghiêm ngặt; củng cố mạnh mẽ; chia rẽ sâu sắc
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.