"chỉ tiêu" tiếng Trung là 名额 (míng é)
“chỉ tiêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
名额
phồn thể 名額
míng é
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
명액
myeongaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chỉ tiêu; số lượng chỗ; chỗ (trong một tổ chức, một nhóm, v.v.)
Cách nói khác: 定额 dìng é · 정액; 定数 dìng shù · 정수;
Có phải bạn tìm “chi tiêu”?
zhī chū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
지출
jichul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
支出
ししゅつ · từ thông dụng
Nghĩa: chi tiêu; chi trả; chi phí; khoản chi
Cách nói khác: 开支 kāi zhī · 개지; 斥资 chì zī; 用项 yòng xiàng · 용항; 经费 jīng fèi · 경비;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.