AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

支出 nghĩa là gì? zhī chū

Từ tiếng Trung

支出

zhī chū · âm Hán Việt từng chữ: chi xuất

Nghĩa tiếng Việt

  1. chi tiêu
  2. chi trả
  3. chi phí
  4. khoản chi

Đọc theo tiếng Hàn

지출
jichul

Tiếng Nhật

支出
ししゅつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chi tiêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.