支出 nghĩa là gì? zhī chū
Từ tiếng Trung
支出
zhī chū · âm Hán Việt từng chữ: chi xuất
Nghĩa tiếng Việt
- chi tiêu
- chi trả
- chi phí
- khoản chi
Đọc theo tiếng Hàn
지출
jichul
Tiếng Nhật
支出
ししゅつ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.