AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chi tiết nhỏ nhặt" tiếng Trung là 细枝末节 (xì zhī mò jié)

“chi tiết nhỏ nhặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

细枝末节 phồn thể 細枝末節

xì zhī mò jié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

세지말절
sejimaljeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chi tiết nhỏ nhặt; chuyện vặt vãnh

Từng chữ: 細 (tới) 枝 (chi) 末 (mạt) 節 (tiết)

Cách nói khác: 细微末节 xì wēi mò jié · 세미말절;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.