AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

细枝末节 (細枝末節) nghĩa là gì? xì zhī mò jié

Từ tiếng Trung

细枝末节

phồn thể 細枝末節

xì zhī mò jié · âm Hán Việt từng chữ: tới chi mạt tiết

Nghĩa tiếng Việt

  1. chi tiết nhỏ nhặt
  2. chuyện vặt vãnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chi tiết nhỏ nhặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.