"chi tiết" tiếng Trung là 详细 (xiáng xì), tiếng Nhật 詳細
“chi tiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
详细
phồn thể 詳細
xiáng xì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
상세
sangse · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
詳細
しょうさい · từ thông dụng
Nghĩa: chi tiết; cụ thể; tỉ mỉ
Cách nói khác: 细节 xì jié · 세절; 详 xiáng · 상; 详情 xiáng qíng · 상정; 绵密 mián mì · 면밀; 详密 xiáng mì · 상밀;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.