AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

详细 (詳細) nghĩa là gì? xiáng xì

Từ tiếng Trung

详细

phồn thể 詳細

xiáng xì · âm Hán Việt từng chữ: tường tới

Nghĩa tiếng Việt

  1. chi tiết
  2. cụ thể
  3. tỉ mỉ

Đọc theo tiếng Hàn

상세
sangse

Tiếng Nhật

詳細
しょうさい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chi tiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.