详细 (詳細) nghĩa là gì? xiáng xì
Từ tiếng Trung
详细
phồn thể 詳細xiáng xì · âm Hán Việt từng chữ: tường tới
Nghĩa tiếng Việt
- chi tiết
- cụ thể
- tỉ mỉ
Đọc theo tiếng Hàn
상세
sangse
Tiếng Nhật
詳細
しょうさい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “chi tiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.