AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chỉ sự hoàn thành" tiếng Trung là 起来 (qi lai)

“chỉ sự hoàn thành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

起来 phồn thể 起來

qi lai

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạng thái; chỉ sự chuyển động hướng lên (ví dụ: sau 站[zhan4]); chỉ sự hoàn thành; (sau động từ cảm giác, ví dụ: 看[kan4]) biểu đạt đánh giá sơ bộ

Từng chữ: 起 (khởi) 來 (lai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.