"chi phí chỗ ở" tiếng Trung là 店钱 (diàn qián)
“chi phí chỗ ở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
店钱
phồn thể 店錢
diàn qián
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
점전
jeomjeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phí phòng khách sạn; chi phí chỗ ở
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.