AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

店钱 (店錢) nghĩa là gì? diàn qián

Từ tiếng Trung

店钱

phồn thể 店錢

diàn qián · âm Hán Việt từng chữ: điếm tiền

Nghĩa tiếng Việt

  1. phí phòng khách sạn
  2. chi phí chỗ ở

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phí phòng khách sạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.