AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chết tiệt" tiếng Trung là 喵的 (miāo de)

“chết tiệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

喵的

miāo de

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chết tiệt; chết tiệt (nhẹ); (biến thể uyển chuyển của 媽的|妈的[ma1 de5])

Từng chữ: 喵 (mếu) 的 (đích)

Cách nói khác: 他喵的 tā miāo de; 咳 hāi · 해;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.