AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

喵的 nghĩa là gì? miāo de

Từ tiếng Trung

喵的

miāo de · âm Hán Việt từng chữ: mếu đích

Nghĩa tiếng Việt

  1. chết tiệt
  2. chết tiệt (nhẹ)
  3. (biến thể uyển chuyển của 媽的|妈的[ma1 de5])

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chết tiệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.