AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chen hàng" tiếng Trung là 插队 (chā duì)

“chen hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

插队 phồn thể 插隊

chā duì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

삽대
sapdae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chen hàng; chen vào hàng; sống tại một cộng đồng nông thôn (trong Cách mạng Văn hóa)

Từng chữ: 插 (chắp) 隊 (đội)

Cách nói khác: 加塞儿 jiā sāi r; 夹塞儿 jiā sāi r;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.