AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

插队 (插隊) nghĩa là gì? chā duì

Từ tiếng Trung

插队

phồn thể 插隊

chā duì · âm Hán Việt từng chữ: chắp đội

Nghĩa tiếng Việt

  1. chen hàng
  2. chen vào hàng
  3. sống tại một cộng đồng nông thôn (trong Cách mạng Văn hóa)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chen hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.