AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chế tạo" tiếng Trung là 生产 (shēng chǎn), tiếng Nhật 生産

“chế tạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

生产 phồn thể 生產

shēng chǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

생산
saengsan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

生産
せいさん · từ thông dụng

Nghĩa: sản xuất; chế tạo; sinh con

Từng chữ: 生 (sinh) 產 (sản)

Cách nói khác: 产制 chǎn zhì · 산제; 艁 zào;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.