AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

生产

phồn thể 生產

shēng chǎn · âm Hán Việt từng chữ: sinh sản

Nghĩa tiếng Việt

  1. sản xuất
  2. chế tạo
  3. sinh con

Đọc theo tiếng Hàn

생산
saengsan

Tiếng Nhật

生産
せいさん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “sản xuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.