AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"che giấu" tiếng Trung là 藏 (cáng)

“che giấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

藏

cáng

Âm Hán Hàn của chữ

장
jang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: che giấu; cất giấu; chứa đựng; lưu trữ

Từng chữ: 藏 (tàng)

Cách nói khác: 隐藏 yǐn cáng · 은장; 隐蔽 yǐn bì · 은폐; 隐瞒 yǐn mán · 은만; 掩盖 yǎn gài · 엄개; 掩饰 yǎn shì · 엄식;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.