AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

藏 nghĩa là gì? cáng

Từ tiếng Trung

藏

cáng · Hán Việt: tàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. che giấu
  2. cất giấu
  3. chứa đựng
  4. lưu trữ
  5. sưu tầm

Cách đọc / nghĩa khác: 藏 zàng — kho chứa; nơi lưu trữ;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “che giấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.