AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chất trung hòa" tiếng Trung là 中和剂 (zhōng hé jì)

“chất trung hòa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

中和剂 phồn thể 中和劑

zhōng hé jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chất trung hòa; chất làm trung hòa

Từng chữ: 中 (trung) 和 (hoà) 劑 (tễ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.