AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chất tạo nở" tiếng Trung là 膨松剂 (péng sōng jì)

“chất tạo nở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

膨松剂 phồn thể 膨鬆劑

péng sōng jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chất tạo nở

Từng chữ: 膨 (bành) 鬆 (tùng) 劑 (tễ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.